thuốc điều trị tiêu chảy ở trẻ thumb

Thuốc điều trị tiêu chảy ở trẻ: Hướng dẫn Bộ Y Tế

05/02/2026 17 lượt xem
Tóm tắt nội dung chính
  • ORESOL (ORS) – thuốc quan trọng nhất: Đây là thuốc nền tảng trong điều trị tiêu chảy ở trẻ, có tác dụng bù nước và điện giải để phòng mất nước. ORS được dùng cho hầu hết các trường hợp tiêu chảy, phải pha đúng hướng dẫn và dùng theo liều phác đồ A–B–C của Bộ Y Tế.
  • Kẽm (Zinc) – bắt buộc cho trẻ dưới 5 tuổi: Tất cả trẻ <5 tuổi bị tiêu chảy cấp đều cần bổ sung kẽm trong 10–14 ngày (10 mg/ngày với trẻ <6 tháng, 20 mg/ngày với trẻ 6–59 tháng).
  • Kháng sinh – chỉ dùng khi có chỉ định: Không sử dụng thường quy vì đa số tiêu chảy ở trẻ do virus. Chỉ cân nhắc khi nghi ngờ tiêu chảy do vi khuẩn như tả, lỵ, Salmonella nặng… và phải do bác sĩ kê đơn theo đúng phác đồ.
  • Thuốc hạ sốt (Paracetamol): Dùng khi trẻ sốt từ 38,5°C trở lên, với liều 10–15 mg/kg/lần, cách 4 – 6 giờ nếu cần. Không nên lạm dụng và tránh dùng ibuprofen khi trẻ có nguy cơ mất nước nặng.
  • Men vi sinh (Probiotics) – thuốc hỗ trợ: Không bắt buộc nhưng có thể dùng kèm ORS và kẽm để hỗ trợ rút ngắn thời gian tiêu chảy.
  • Thuốc chống nôn – không dùng thường quy: Chỉ được cân nhắc khi trẻ nôn nhiều gây khó khăn cho việc uống ORS, và phải do bác sĩ chỉ định. Không tự ý mua và sử dụng tại nhà.
  • Các thuốc không được khuyến cáo: Loperamide, thuốc “cầm tiêu chảy”, thuốc chống nhu động ruột hoặc chế phẩm không rõ thành phần không được khuyến cáo cho trẻ vì có thể gây biến chứng nguy hiểm và che lấp triệu chứng bệnh.

Tiêu chảy là một trong những bệnh lý thường gặp nhất ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong giai đoạn dưới 5 tuổi. Khi con bị tiêu chảy, nhiều cha mẹ lo lắng và muốn tìm thuốc cầm tiêu chảy ngay để bé nhanh khỏi. Cùng tìm hiểu hướng dẫn Bộ Y Tế về thuốc điều trị tiêu chảy ở trẻ trong bài viết này dể xử trí đúng cách, an toàn và hiệu quả, đồng thời tránh những sai lầm thường gặp trong quá trình chăm sóc trẻ tiêu chảy tại nhà.

1. Thuốc ORESOL (ORS) – bù nước điện giải

Theo hướng dẫn của Bộ Y Tế (1Tài liệu hướng dẫn xử trí tiêu chảy ở trẻ em – Bộ Y tế – Truy cập ngày 4/2/2026), ORESOL (ORS) là thuốc chính và quan trọng nhất trong điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em. Mục tiêu hàng đầu khi trẻ tiêu chảy không phải là cầm tiêu chảy ngay, mà là bù nước và điện giải kịp thời để phòng ngừa mất nước – nguyên nhân gây biến chứng nguy hiểm.

1.1. Khi nào dùng ORS?

thuốc trị tiêu chảy ở trẻ 1

ORS được áp dụng cho hầu hết mọi trường hợp trẻ bị tiêu chảy, từ chưa có dấu hiệu mất nước đến mất nước nhẹ hoặc vừa. Việc cho trẻ uống sớm và đúng cách giúp ngăn tình trạng trở nặng.

Chỉ không dùng đường uống (hoặc tạm hoãn) trong các trường hợp:

  • Trẻ bị sốc hoặc mất nước nặng, không thể uống được → cần truyền dịch tĩnh mạch theo phác đồ C.
  • Trẻ nôn liên tục, không giữ được nước → xử trí nôn trước, cho uống từng ngụm nhỏ. Nếu vẫn không uống được thì chuyển truyền dịch.
  • Khi trẻ uống được, vẫn ưu tiên ORS càng sớm càng tốt.

1.2. Cách pha ORS đúng chuẩn

Pha đúng cách là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị.

  • 1 gói ORS phải pha đúng với lượng nước ghi trên bao bì (thường 200 ml hoặc 1 lít).
  • Không pha đặc hơn hoặc loãng hơn vì có thể gây rối loạn điện giải.
  • Dung dịch đã pha chỉ dùng trong vòng 24 giờ.
  • Bảo quản nơi mát, không để ngoài nhiệt độ cao.

Việc pha sai tỉ lệ có thể làm giảm hiệu quả bù nước, thậm chí gây nguy hiểm cho trẻ.

1.3. Liều ORS theo phác đồ Bộ Y Tế

Phác đồ A (không mất nước) – điều trị tại nhà:
Sau mỗi lần trẻ đi ngoài, cho uống:

  • Trẻ dưới 2 tuổi: 50–100 ml/lần.
  • Trẻ 2–10 tuổi: 100–200 ml/lần.
  • Trẻ trên 10 tuổi: uống theo nhu cầu, đến khi hết khát.

Tiếp tục cho trẻ ăn uống bình thường và theo dõi sát dấu hiệu mất nước.

Phác đồ B (mất nước nhẹ/vừa) – điều trị tại cơ sở y tế:

  • Liều chuẩn: 75 ml/kg trong 4 giờ đầu.
  • Cho uống từng thìa hoặc từng ngụm nhỏ, theo dõi tình trạng nôn, tiêu chảy và lượng nước tiểu.
  • Sau 4 giờ, đánh giá lại để quyết định tiếp tục phác đồ A hoặc chuyển sang phác đồ C nếu nặng hơn.

Phác đồ C (mất nước nặng/sốc):

  • Truyền dịch tĩnh mạch (Ringer lactat hoặc NaCl 0,9%) theo cân nặng và độ tuổi.
  • Khi tình trạng cải thiện, chuyển sang phác đồ B rồi A.
  • Nếu trẻ uống được, vẫn kết hợp dùng ORS song song.
Lượng ORS cho uống trong 4 giờ đầu
Tuổi (*)<4 tháng4-11 tháng12-23 tháng2-4 tuổi5-14 tuổi≥ 15 tuổi
Cân nặng<5kg5-7,9 kg8-10,9 kg11-15,9 kg16-29,9 kg≥ 30kg
ml200 – 400400 – 600600 – 800800 – 12001200 – 22002200 – 4000
(*) Chỉ sử dụng tuổi của bệnh nhân để tính lượng dịch cần bù khi không biết cân nặng. Lượng dung dịch ORS (ml) cũng có thể tính bằng cách nhân trọng lượng cơ thể của bệnh nhân (kg) với 75ml.

– Nếu trẻ còn muốn uống nữa hãy cho trẻ uống thêm.

– Khuyến khích người mẹ tiếp tục cho con bú.

– Trẻ dưới 6 tháng không bú sữa mẹ thì cho uống thêm 100 – 200ml nước sạch.

2. Kẽm (zinc) – thuốc bổ sung bắt buộc

Bộ Y Tế khuyến cáo tất cả trẻ dưới 5 tuổi bị tiêu chảy cấp đều phải được bổ sung kẽm, dù điều trị tại nhà hay tại cơ sở y tế. Kẽm không thay thế ORESOL nhưng là thành phần bắt buộc trong phác đồ vì giúp niêm mạc ruột phục hồi nhanh và tăng sức đề kháng.

2.1. Liều kẽm

Liều bổ sung tính theo kẽm nguyên tố:

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 10 mg/ngày, dùng liên tục 10–14 ngày.
  • Trẻ từ 6–59 tháng tuổi: 20 mg/ngày, dùng liên tục 10–14 ngày.

Lưu ý quan trọng: vẫn phải uống đủ 10–14 ngày ngay cả khi tiêu chảy đã hết sau vài ngày. Và việc ngưng sớm có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ đường ruột.

2.2. Tác dụng kỳ vọng

Bổ sung kẽm đúng liều giúp:

  • Rút ngắn thời gian tiêu chảy.
  • Giảm lượng phân và mức độ nặng của bệnh.
  • Giảm nguy cơ tái phát tiêu chảy trong 2–3 tháng tiếp theo.

thuốc điều trị tiêu chảy ở trẻ 2

3. Kháng sinh – chỉ dùng khi có chỉ định

Trong tiêu chảy cấp không biến chứng ở trẻ, phần lớn nguyên nhân là do virus như Rotavirus, Norovirus, Adenovirus… Vì vậy, kháng sinh không được dùng thường quy. Việc lạm dụng kháng sinh không giúp bệnh khỏi nhanh hơn mà còn có thể gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột và tăng nguy cơ kháng thuốc.

3.1. Khi nào không dùng kháng sinh?

Không chỉ định kháng sinh khi trẻ:

  • Tiêu chảy toàn nước, không có máu nhầy.
  • Không sốt cao.
  • Không có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân.
  • Trẻ vẫn tỉnh táo, chơi bình thường.

Trong những trường hợp này, điều trị đúng bao gồm: ORESOL để bù nước, bổ sung kẽm và duy trì dinh dưỡng hợp lý. Đây là phác đồ chuẩn và an toàn.

3.2. Khi nào cân nhắc kháng sinh?

Theo hướng dẫn điều trị bệnh tiêu chảy do vi khuẩn của Bộ Y Tế, kháng sinh chỉ được cân nhắc khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn, bao gồm:

  • Nghi ngờ hoặc xác định tả (Cholera).
  • Lỵ trực khuẩn (Shigella): tiêu phân ít, nhầy máu, đau quặn bụng, mót rặn, sốt.
  • Tiêu chảy do vi khuẩn như E. coli sinh độc tố, Salmonella nặng, Campylobacter… có biểu hiện toàn thân rõ rệt.
  • Trẻ có biến chứng hoặc bệnh nền nặng như suy dinh dưỡng nặng, suy giảm miễn dịch.

Việc lựa chọn kháng sinh (như ciprofloxacin, azithromycin, ceftriaxon…) phải dựa vào tác nhân nghi ngờ, mức độ bệnh và cân nặng của trẻ, theo đúng phác đồ bệnh truyền nhiễm. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

4. Các thuốc khác

Ngoài ORESOL và kẽm là hai thành phần nền tảng, một số thuốc khác có thể được nhắc đến trong điều trị tiêu chảy ở trẻ. Tuy nhiên, không phải thuốc nào cũng được khuyến cáo sử dụng thường quy.

4.1. Thuốc không được khuyến cáo thường quy cho trẻ

Theo tài liệu hướng dẫn và cập nhật chuyên môn, các nhóm thuốc sau không nằm trong phác đồ chuẩn điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em:

  • Loperamide và các thuốc “cầm tiêu chảy” tương tự: Không dùng cho trẻ dưới 5 tuổi vì nguy cơ liệt ruột, chướng bụng, bí trung đại tiện, thậm chí độc thần kinh. Ở người lớn, thuốc chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp đặc biệt và không phải lựa chọn tại tuyến cơ sở.
  • Các thuốc kháng tiết, chống nhu động (atropin, papaverin, racecadotril…): Không có trong phác đồ chuẩn điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ. Chỉ dùng khi có chỉ định riêng của bác sĩ chuyên khoa.
  • Thuốc “cầm phân sống” không rõ thành phần, bài thuốc nam chưa chuẩn hóa: Không được khuyến cáo vì có thể che lấp triệu chứng, làm chậm chẩn đoán hoặc gây độc cho trẻ.

Nguyên tắc quan trọng: không cố “cầm tiêu chảy” bằng mọi giá, mà ưu tiên bù nước đúng cách và theo dõi sát.

4.2. Men vi sinh (Probiotics)

Men vi sinh không bắt buộc trong phác đồ chuẩn, nhưng nhiều hướng dẫn chuyên môn chấp nhận sử dụng như biện pháp hỗ trợ giúp rút ngắn thời gian tiêu chảy.

Một số chủng thường được nghiên cứu và sử dụng là:

  • Saccharomyces boulardii
  • Lactobacillus rhamnosus GG

Probiotics được dùng kèm ORESOL và kẽm, không thay thế hai biện pháp này.
Liều và thời gian dùng phụ thuộc từng chế phẩm, thường kéo dài khoảng 5–7 ngày.

thuốc trị tiêu chảy ở trẻ 3

4.3. Thuốc hạ sốt

Nếu trẻ sốt trên 38,5°C, có thể dùng paracetamol với liều 10–15 mg/kg/lần, cách mỗi 4–6 giờ khi cần, tối đa 60 mg/kg/ngày.

Tránh dùng ibuprofen nếu trẻ có dấu hiệu mất nước nặng hoặc nguy cơ suy thận trước thận, vì có thể làm tình trạng nặng hơn.

4.4. Thuốc chống nôn

Đây là loại thuốc Không sử dụng thường quy trong tiêu chảy cấp. Nếu trẻ nôn nhiều khiến việc bù ORESOL khó thực hiện, bác sĩ có thể cân nhắc dùng domperidon hoặc ondansetron theo cân nặng. Tuy nhiên, đây là quyết định của tuyến chuyên khoa và không phải thuốc tự ý dùng tại nhà.

5. Bảng phác đồ A–B–C trong tiêu chảy ở trẻ em

Bảng dưới đây tóm tắt phác đồ A–B–C kèm thuốc chính trong xử trí tiêu chảy cấp ở trẻ em theo tài liệu Bộ Y tế (QĐ 4121/QĐ‑BYT) và các cập nhật trong nước.

Phác đồTình trạng mất nước (lâm sàng)Xử trí dịch (ORS / truyền dịch)Thuốc kèm theoGhi chú lâm sàng chính
A – Không mất nướcTrẻ tỉnh, uống được, khát nhẹ hoặc bình thường; không mắt trũng, da đàn hồi bình thường, không dấu sốc.– Điều trị tại nhà/ngoại trú. – Dùng ORESOL (ORS) sau mỗi lần tiêu lỏng:

– <2 tuổi: 50–100 ml/lần.

– 2–10 tuổi: 100–200 ml/lần.

– >10 tuổi: theo nhu cầu đến khi hết khát. – Pha ORS đúng hướng dẫn (1 gói/200 ml hoặc 1 lít tùy loại), dùng trong 24 giờ.

– Kẽm uống (bắt buộc cho mọi trẻ <5 tuổi):

– <6 tháng: 10 mg/ngày.

– 6–59 tháng: 20 mg/ngày.

Thời gian: 10–14 ngày (kể cả khi đã hết tiêu chảy).

– Hạ sốt nếu ≥38,5 °C: Paracetamol 10–15 mg/kg/lần, mỗi 4–6 giờ, tối đa 60 mg/kg/ngày.

– Probiotic (S. boulardii, L. rhamnosus GG…) có thể dùng hỗ trợ, không bắt buộc.

– Không dùng kháng sinh thường quy.

– Không dùng loperamide, thuốc cầm tiêu, thuốc chống nhu động.

– Tiếp tục cho bú mẹ, ăn uống bình thường; sau bệnh tăng thêm 1 bữa/ngày trong 2 tuần.

– Hướng dẫn cha mẹ theo dõi dấu mất nước, phân máu, sốt cao, nôn nhiều, li bì → tái khám/nhập viện.

B – Mất nước nhẹ/vừaKhát, uống háo hức; mắt trũng nhẹ; môi khô; da mất đàn hồi nhẹ (véo da trở lại chậm); tiểu ít nhưng không dấu sốc.– Điều trị tại cơ sở y tế.

– Bù ORS 75 ml/kg trong 4 giờ.

– Cho uống từng thìa/ngụm nhỏ, nếu nôn thì tạm ngưng 5–10 phút rồi cho uống lại chậm hơn.

– Sau 4 giờ, đánh giá lại:

– Nếu hết mất nước → chuyển phác đồ A.

– Nếu còn mất nước → lặp lại B hoặc chuyển C nếu nặng lên.

– Kẽm liều như phác đồ A, bắt đầu sớm ngay khi trẻ uống được.

– Hạ sốt: Paracetamol khi cần, như phác đồ A.

– Probiotic: có thể cân nhắc hỗ trợ.

– Chống nôn: chỉ khi nôn nhiều cản trở bù ORS, do bác sĩ quyết định (domperidon/ondansetron theo cân nặng, không dùng tại nhà).

– Không kháng sinh thường quy; chỉ định kháng sinh nếu nghi tiêu chảy do vi khuẩn (tả, lỵ, Salmonella nặng…) theo guideline bệnh truyền nhiễm.

– Không dùng loperamide/thuốc cầm tiêu.

– Giải thích gia đình: tiếp tục ORS sau khi ra viện + kẽm đủ 10–14 ngày; chú ý dinh dưỡng bù.

C – Mất nước nặng / sốcMột trong: li bì/lú lẫn, không uống được/không bú, mắt rất trũng, véo da trở lại rất chậm (>2 giây), tay chân lạnh, mạch nhanh, huyết áp tụt/khó đo.– Điều trị cấp cứu tại bệnh viện (ưu tiên tuyến có khả năng truyền dịch).

– Truyền tĩnh mạch:

– Ringer lactat (ưu tiên) hoặc NaCl 0,9%.

Phác đồ thường dùng (tham khảo WHO/BYT):

– <12 tháng: 30 ml/kg trong 1 giờ, sau đó 70 ml/kg trong 5 giờ.

– ≥12 tháng: 30 ml/kg trong 30 phút, sau đó 70 ml/kg trong 2,5 giờ.

– Ngay khi trẻ uống được → cho ORS song song, rồi chuyển dần sang phác đồ B rồi A.

– Kẽm: bắt đầu khi trẻ ổn, uống được → liều như phác đồ A/B.

– Hạ sốt, giảm đau: Paracetamol đường uống/đặt hậu môn theo cân nặng khi cần.

– Kháng sinh: nếu nghi/khẳng định tiêu chảy do vi khuẩn (tả, lỵ, Salmonella nặng, ETEC…), lựa chọn thuốc và liều theo phác đồ bệnh truyền nhiễm của Bộ Y tế.

– Thuốc vận mạch, hỗ trợ khác: theo chỉ định hồi sức nếu có sốc nhiễm trùng.

– Cần theo dõi sát: mạch, huyết áp, nhịp thở, nước tiểu, tri giác.

– Sau khi qua pha cấp cứu, chuyển phác đồ B rồi A, đảm bảo tiếp tục kẽm 10–14 ngày, dinh dưỡng bù.

– Tuyệt đối không dùng loperamide, thuốc cầm tiêu hoặc chế phẩm không rõ thành phần.

6. Dinh dưỡng và theo dõi (song hành với thuốc)

Bên cạnh việc sử dụng thuốc, ba mẹ cần đặc biệt lưu ý bổ sung dinh dưỡng và theo dõi trẻ bị tiêu chảy đúng cách:

  • Không nhịn ăn khi trẻ tiêu chảy. Trẻ cần được tiếp tục ăn uống để duy trì năng lượng và phục hồi niêm mạc ruột; việc nhịn ăn có thể khiến trẻ mệt hơn và chậm hồi phục.
  • Tiếp tục bú mẹ hoàn toàn nếu còn bú. Sữa mẹ dễ tiêu, cung cấp nước, dinh dưỡng và kháng thể giúp trẻ nhanh hồi phục; có thể tăng số lần bú nếu trẻ bú ít mỗi cữ.
  • Giữ nguyên sữa công thức đang dùng. Không tự ý đổi sữa khi chưa có chỉ định; có thể chia nhỏ bữa để trẻ dễ dung nạp hơn và giảm nôn.
  • Duy trì thức ăn mềm, dễ tiêu. Cháo, súp, cơm mềm nên được nấu kỹ, kết hợp gạo/khoai với thịt, cá, trứng để đảm bảo đủ năng lượng và đạm.
  • Bổ sung thêm một ít dầu/mỡ vào khẩu phần. Một lượng vừa phải giúp tăng năng lượng bữa ăn, hỗ trợ trẻ bù lại phần đã mất do tiêu chảy.
  • Tránh đồ quá ngọt và nước ngọt công nghiệp. Đường cao có thể làm tiêu chảy nặng hơn do tăng áp lực thẩm thấu trong ruột.
  • Sau khi hết tiêu chảy, cho trẻ ăn thêm 1 bữa/ngày trong 2 tuần. Điều này giúp bù lại năng lượng thiếu hụt và hỗ trợ trẻ bắt kịp đà tăng trưởng.
  • Theo dõi số lần tiêu và tính chất phân mỗi ngày. Việc ghi nhận giúp đánh giá bệnh đang cải thiện hay nặng lên.
  • Quan sát dấu hiệu mất nước. Khô môi, mắt trũng, khát nhiều, tiểu ít là các dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý.
  • Đưa trẻ đi viện ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm. Bao gồm tiêu phân máu, li bì, co giật, bỏ bú hoặc không uống được – đây là những tình huống cần xử trí y tế khẩn cấp.

Mời mẹ xem thêm: 7 thuốc trị tiêu chảy cho bé dưới 2 tuổi hiệu quả & an toàn

Sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy ở trẻ không chỉ là để cầm tiêu chảy, mà quan trọng nhất là bù nước đúng cách, bổ sung kẽm theo khuyến cáo và theo dõi sát các dấu hiệu mất nước. Nếu cha mẹ còn băn khoăn về cách xử trí tiêu chảy, liều bổ sung kẽm phù hợp hoặc chế độ chăm sóc sau tiêu chảy, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia tại Biolizin.vn qua hotline 1900 636 985 để được tư vấn cụ thể theo tình trạng của bé.

Tài liệu tham khảo